Quay lại

Hiểu đúng về OPIc: IM, IH, AL khác nhau thế nào và những lưu ý khi đi thi

OPIc là viết tắt của Oral Proficiency Interview – computer, tức bài kiểm tra năng lực nói được mô phỏng dưới dạng một cuộc phỏng vấn trên máy tính.

Nếu hiểu đúng bản chất của kỳ thi này, bạn sẽ dễ hình dung hơn mình cần nói như thế nào, cần thể hiện điều gì và đặc biệt là:

Muốn đạt IM, IH hay AL thì bài nói của mình cần khác nhau ở đâu?


1. Hiểu về OPIc

OPIc là một cuộc “phỏng vấn”, không phải bài diễn thuyết

Kỳ thi mô phỏng một cuộc phỏng vấn, vì vậy hãy tưởng tượng giống như khi bạn đi phỏng vấn xin việc:

Phong thái tự tin, tự nhiên và thoải mái rất quan trọng.

Bạn không cần biến mỗi câu trả lời thành một bài diễn thuyết học thuật cứng nhắc.

Những biểu hiện tự nhiên trong hội thoại như:

  • Well…
  • Uhm…
  • You know…
  • As you know…
  • Let me think…

hoàn toàn có thể xuất hiện trong bài nói nếu sử dụng hợp lý.

Mục tiêu không phải là nói giống như đang đọc một bài văn đã chuẩn bị trước.

Mà là:

Tạo cảm giác bạn thực sự đang giao tiếp.


Nhưng tự nhiên không có nghĩa là nói lộn xộn

Một điểm rất quan trọng trong tư duy giao tiếp bằng tiếng Anh là:

Ý tưởng cần được trình bày mạch lạc.

Ở những câu hỏi cần liệt kê, so sánh hoặc giải thích, bạn có thể sử dụng các linking words như:

  • First…
  • First of all…
  • Second…
  • Another thing is…
  • Finally…
  • The last thing I want to mention is…

Ngay cả khi sắp kết thúc câu trả lời, việc tạo một “tín hiệu” cho người nghe cũng giúp bài nói dễ theo dõi hơn.

Ví dụ:

So, that's why I really like this place.

Hoặc:

Anyway, that's pretty much it.

Những tín hiệu nhỏ như vậy giúp bài nói có:

  • Mở đầu
  • Phát triển ý
  • Kết thúc

thay vì đang nói rồi…

Tự nhiên hết :v


2. Phân tích các trình độ OPIc

Đây là phần quan trọng nhất.

Nếu target của bạn là IM, IH hay AL, đừng chỉ hỏi:

“Em cần học bao nhiêu từ?”

Hay:

“Một câu phải nói bao nhiêu phút?”

Hãy hỏi:

Ở level mình muốn đạt, người nói cần làm được điều gì?


IM – Intermediate Mid

Một mô tả thường được dùng cho người nói ở mức IM là:

Can consistently obtain and give basic information about self and daily activities speaking in simple sentences and strings of simple sentences in present time. Demonstrates some knowledge of other time frames but most often reverts to present time. Needs a sympathetic listener to be understood due to issues with grammatical accuracy and/or pronunciation.

Có vài từ khóa rất quan trọng:

about self

simple sentences

present time

sympathetic listener


IM chủ yếu nói về bản thân và cuộc sống hàng ngày

Ở level này, nội dung thường xoay quanh những thứ rất quen thuộc như:

  • Nhà
  • Gia đình
  • Công việc
  • Sở thích
  • Âm nhạc
  • Phim
  • Công viên
  • Nhà hàng
  • Thói quen hàng ngày

Nói cách khác:

Bạn nói về thế giới gần mình nhất.


IM không cần câu quá phức tạp

Yêu cầu cốt lõi là:

Simple sentences và strings of simple sentences.

Ví dụ:

I live in an apartment.

It is not very big.

I have two bedrooms.

My favorite room is the living room.

Đây đều là câu đơn.

Nhưng khi nối lại, bạn đã có một chuỗi câu có ý nghĩa.

Với target IM, điều này giá trị hơn rất nhiều so với việc cố tạo một câu dài, phức tạp rồi…

Mắc lỗi giữa đường và không nói tiếp được.


IM thiên nhiều về hiện tại

Người ở level IM có thể biết cách nói về quá khứ hoặc tương lai, nhưng thường vẫn quay về:

Present time

Ví dụ:

I usually go to the park on weekends.

Nếu được hỏi chuyện quá khứ, bạn vẫn nên cố gắng sử dụng quá khứ:

Last weekend, I went to the park with my family.

Việc thể hiện được:

  • -s/-es
  • -ed
  • Các dấu hiệu thì

sẽ giúp người nghe dễ nhận biết thời gian của câu chuyện hơn.

Nhưng nếu bạn đôi lúc sai mà ý nghĩa tổng thể vẫn hiểu được, người ở IM vẫn có thể được đánh giá trong vùng này.


“Sympathetic listener” nghĩa là gì?

Đây là cụm từ rất thú vị.

Hiểu đơn giản:

Người nghe đôi khi phải “cố hiểu” bạn một chút.

Bạn có thể:

  • Sai ngữ pháp
  • Phát âm chưa chuẩn
  • Dùng sai thì
  • Nói hơi ngập ngừng

Nhưng nếu người nghe cố gắng một chút và vẫn hiểu:

Bạn đang muốn nói điều gì

thì giao tiếp vẫn có thể thành công.

Nói vui là:

Ở IM, người nghe vẫn còn “thương” bạn một chút :v


IH – Intermediate High

Mô tả IH có thể tóm tắt như sau:

Can consistently obtain and give basic information about self and familiar routine activities speaking in strings of sentences and short paragraphs. Speaker is also able to describe and explain in all time frames most of the time, but not all of the time. When speaking simply can be understood by most native speakers although basic grammatical, lexical and/or pronunciation errors are evident.

Các từ khóa cần chú ý:

short paragraphs

all time frames most of the time

most native speakers

Đây chính là những thứ khiến IH khác IM.


IH: từ “chuỗi câu” chuyển dần sang “đoạn”

Nếu ở IM bạn có thể nói:

I like this park. It is near my house. I go there every weekend. I usually walk there.

thì ở IH, câu trả lời nên bắt đầu có dạng một đoạn hoàn chỉnh hơn.

Ví dụ:

There is a park near my house that I visit almost every weekend. I like going there because it is quiet and has a lot of trees. Last weekend, I went there with my children and we spent about two hours walking around. I think I'll go there again this weekend if the weather is nice.

Ở đây đã có:

  • Một ý chính
  • Lý do
  • Ví dụ
  • Quá khứ
  • Hiện tại
  • Tương lai

Đó là thứ bạn nên hướng tới nếu muốn từ IM lên IH.


IH cần thể hiện nhiều khung thời gian hơn

Cụm:

all time frames most of the time

có nghĩa là bạn nên có khả năng xử lý:

Hiện tại

I usually…

Quá khứ

Last year, I…

Tương lai

Next weekend, I will…

Không nhất thiết lúc nào cũng hoàn hảo.

Nhưng bạn phải cho thấy:

Mình có khả năng chuyển đổi giữa các khung thời gian.


“Most native speakers” – người nghe không cần quá cảm thông nữa

Nếu ở IM, bạn còn cần một sympathetic listener, thì ở IH yêu cầu cao hơn:

Most native speakers should be able to understand you.

Nói đơn giản:

Nếu đưa bài nói của bạn cho nhiều người bản xứ, phần lớn trong số họ phải hiểu được bạn đang nói gì.

Vì vậy, ở level này các yếu tố sau bắt đầu trở nên quan trọng hơn:

  • Ending sounds
  • Linking
  • Intonation
  • Rhythm
  • Pronunciation
  • Linking words

Không phải để “làm màu”.

Mà vì chúng giúp người nghe:

Xử lý lời nói của bạn dễ dàng hơn.


Idioms và phrasal verbs có cần không?

Không phải cứ nhét thành ngữ vào là lên IH.

Nhưng nếu sử dụng tự nhiên, những cụm như:

  • hang out
  • pick up
  • run out of
  • have a great time
  • from time to time
  • once in a while

có thể khiến cách nói tự nhiên hơn.

Quan trọng là:

Dùng đúng và dùng được khi nói.

Đừng học 100 idioms nhưng lúc thi không bật ra được cái nào.


AL – Advanced Low

Một mô tả của AL thường nhấn mạnh:

Can describe and explain in all time frames in most informal and some formal situations across a variety of familiar topics. Has developed strategies for compensating for words or forms that they do not know in the target language. The discourse produced is typically a cohesive paragraph in length. Although grammatical, lexical and pronunciation errors are evident, they speak with enough accuracy to be understood by any native speaker of the target language.

Các từ khóa cực kỳ quan trọng:

all time frames

situations

compensating strategies

cohesive paragraph

any native speaker


AL không chỉ nói được câu – mà phải duy trì được discourse

Ở level AL, bài nói nên có tính:

Cohesive paragraph

Tức là không chỉ nói nhiều câu.

Mà các câu phải:

  • Liên kết với nhau
  • Phục vụ cùng một ý
  • Có trình tự
  • Có logic
  • Có phần mở rộng
  • Có kết thúc

Ví dụ bạn kể một trải nghiệm:

Khi nào xảy ra → chuyện gì xảy ra → bạn phản ứng thế nào → kết quả ra sao → bạn cảm thấy thế nào.

Đó mới là một câu chuyện, không phải một đống câu đứng cạnh nhau.


AL phải xử lý được nhiều khung thời gian

Đây là phần không thể né.

Bạn phải có khả năng:

  • Miêu tả hiện tại
  • Kể quá khứ
  • Nói tương lai
  • Chuyển đổi giữa các thì khi cần

Ví dụ:

I usually shop at a store near my house. Last week, I went there to buy a jacket, but they gave me the wrong size. I called the store the next day and asked if I could exchange it. I'm planning to go back there this weekend.

Đó là kiểu chuyển đổi thời gian bạn cần luyện.


AL còn cần biết “xoay sở” khi thiếu từ

Đây là điểm rất hay.

Một người AL không nhất thiết phải biết mọi từ.

Nhưng khi không biết một từ, họ có chiến lược để:

Nói vòng, giải thích hoặc thay thế.

Ví dụ bạn quên từ:

vacuum cleaner

Bạn có thể nói:

It's a machine we use to clean dust from the floor.

Đó chính là một dạng:

Compensating strategy

Và nó cực kỳ quan trọng trong giao tiếp thực tế.


“Any native speaker” là một bước nhảy lớn

Ở AL, yêu cầu là:

be understood by any native speaker

Nghĩa là bài nói của bạn phải đủ rõ ràng để người nghe bình thường có thể hiểu mà không cần đặc biệt cố gắng.

Bạn vẫn có thể:

  • Sai ngữ pháp
  • Sai từ
  • Phát âm chưa hoàn hảo

Nhưng độ chính xác tổng thể phải đủ cao để:

Không gây cản trở đáng kể cho giao tiếp.


IM – IH – AL khác nhau nhanh như thế nào?

Có thể hình dung rất đơn giản:

LevelHình thức nói nổi bật
IMCâu đơn + chuỗi câu đơn
IHChuỗi câu + đoạn ngắn
ALĐoạn mạch lạc + kể/tả nhiều thì + xử lý tình huống

Hoặc nhớ theo công thức:

IM = nói được

IH = nói thành đoạn

AL = kể, giải thích và xoay sở


3. Một số câu hỏi thường gặp khi thi OPIc

Có được mang giấy bút vào phòng thi không?

Không.

Bạn nên chuẩn bị tâm lý để:

Nghe → nghĩ → nói

mà không phụ thuộc vào việc viết outline ra giấy.

Đây cũng là lý do việc luyện phản xạ trước kỳ thi rất quan trọng.


Có được nghe lại câu hỏi không?

Có.

Nếu hệ thống cho phép replay, bạn có thể nghe lại câu hỏi theo cơ chế của bài thi.

Với người thi lần đầu, điểm này có thể khiến bạn hơi hoang mang vì:

“Ủa, timer sao lại thế này?”

Vì vậy trước khi thi thật, hãy làm quen giao diện và logic vận hành của bài thi nếu có điều kiện.


Nội dung trả lời có được “bịa” không?

Về bản chất đây là bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ, không phải bài kiểm tra trí nhớ hay tính xác thực tiểu sử.

Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể xây dựng một tình huống giả định để dễ nói hơn.

Ví dụ thực tế bạn không thường đi công viên, nhưng bạn có thể nói:

I usually go to a park near my house with my family.

Miễn là:

  • Nội dung hợp lý
  • Câu chuyện nhất quán đủ để người nghe theo dõi
  • Bạn có khả năng phát triển nó

Tuy nhiên, đừng bịa những thông tin quá vô lý hoặc sai kiến thức cơ bản.

Ví dụ:

“Obama là Tổng thống Campuchia.”

thì thôi…

Đừng :v


Các câu trả lời có cần đồng nhất 100% không?

Không nhất thiết phải biến cả bài thi thành một hồ sơ điều tra lý lịch.

Nếu câu 3 bạn nói thích xem phim hành động, câu khác bạn nói thích phim hài thì không có nghĩa là bài thi hỏng.

Một người hoàn toàn có thể thích nhiều thể loại phim.

Quan trọng hơn là:

Khả năng ngôn ngữ bạn thể hiện trong từng câu trả lời.

Tuy nhiên, nếu có thể giữ một “thế giới cá nhân” tương đối nhất quán thì bạn sẽ dễ nói hơn rất nhiều.

Ví dụ luôn sử dụng:

  • Cùng một ngôi nhà
  • Cùng một công viên
  • Cùng một người bạn
  • Cùng một nhà hàng
  • Cùng một trải nghiệm

Bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều năng lượng suy nghĩ.


Bài thi 40 phút nhưng 15 câu chỉ cần khoảng 30 phút?

Đây là điều khiến nhiều người thi lần đầu hiểu nhầm:

Không phải cứ có 40 phút là phải nói đủ 40 phút.

Bạn còn có:

  • Thời gian nghe câu hỏi
  • Thời gian suy nghĩ
  • Khoảng nghỉ giữa các câu

Vì vậy, đừng tự tạo áp lực:

“Mình phải nói càng lâu càng tốt.”

Thời lượng dài không tự động đồng nghĩa với level cao.

Một câu:

1 phút mạch lạc

có thể tốt hơn rất nhiều so với:

2 phút ê a, lặp ý và nói lan man.

Hãy ưu tiên:

Chất lượng diễn ngôn > kéo dài thời gian bằng mọi giá.


4. Điều quan trọng nhất: hiểu đúng target trước khi luyện

Nếu target là IM, đừng cố biến mình thành AL trong một tháng.

Hãy tập trung vào:

  • Tự tạo câu
  • Chuỗi câu đơn
  • Chủ đề quen thuộc
  • Phản xạ
  • Phát âm đủ hiểu
  • Hoàn thành nhiệm vụ

Nếu target là IH, nâng cấp thêm:

  • Đoạn ngắn
  • Nối ý
  • Quá khứ
  • Tương lai
  • Chi tiết
  • Độ trôi chảy
  • Phát âm và ngữ điệu rõ hơn

Nếu target là AL, bạn cần tiến thêm một bước:

  • Cohesive paragraph
  • Storytelling
  • All time frames
  • Problem solving
  • Compensating strategies
  • Xử lý tình huống bất ngờ
  • Khả năng duy trì bài nói đủ rõ để người bản xứ dễ dàng hiểu

Kết lại

Điểm quan trọng nhất khi luyện OPIc không phải là:

Học thật nhiều script.

Cũng không phải:

Nói càng dài càng tốt.

Mà là:

Hiểu level mục tiêu đang yêu cầu bạn làm được điều gì.

Hãy nhớ:

IM

Câu đơn → chuỗi câu → nói được về bản thân.

IH

Đoạn ngắn → nhiều khung thời gian → phần lớn người bản xứ hiểu.

AL

Đoạn mạch lạc → kể chuyện, giải thích, xử lý tình huống → bất kỳ người bản xứ nào cũng có thể hiểu.

Biết mình đang ở đâu rồi mới biết:

Bước tiếp theo cần luyện cái gì.

Và đó cũng là cách giúp bạn tránh tình trạng:

Học rất chăm nhưng vẫn không biết tại sao mình chưa lên level.